岌峨

jí é ngập nga

Hán Việt: ngập nga · Pinyin: jí é

Tổng quan

Cấu tạo: (ngập) + (nga)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"岌峩"; 高貌; 倾颓貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"岌峩"。 2.高貌。 3.倾颓貌。