岌峨

jí éngập nga

Hán Việt: ngập nga · Pinyin: jí é

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"岌峩"。 2.高貌。 3.倾颓貌。

Cấu tạo: 岌 (ngập) + 峨 (nga)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"岌峩"。 2.高貌。 3.倾颓貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

岌岌 · 岌嶪 · 峨𠀧 · 峨冠 · 峨山 · 峨嵋 · 峨眉 · 峨螺