岌嶷

jí yíngập nghi

Hán Việt: ngập nghi · Pinyin: jí yí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.高峻貌。

Cấu tạo: 岌 (ngập) + 嶷 (nghi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.高峻貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

岌岌 · 岌嶪 · 嶷1. · 嶷2. · 岌岌可危 · 岌峇 · 岌峨 · 岌峩