岐出 qí chū · kì xuất Hán Việt: kì xuất · Pinyin: qí chū Tổng quan Cấu tạo: 岐 (kì) + 出 (xuất)Pinyinqí chūHán Việtkì xuấtCấu tạo岐 + 出 · kì + xuất nghĩa thành phần: kì + xuất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 文字不相同,有歧异。Tân Hoa Tự Điển 1.文字不相同,有歧异。