岐徑

qí jìng kì kính

Hán Việt: kì kính · Pinyin: qí jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 岔路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.岔路。