岐搜 qí sōu · kì sưu Hán Việt: kì sưu · Pinyin: qí sōu Tổng quan Cấu tạo: 岐 (kì) + 搜 (sưu)Pinyinqí sōuHán Việtkì sưuCấu tạo岐 + 搜 · kì + sưu nghĩa thành phần: kì + sưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"岐阳之搜"。