岐木 qí mù · kì mộc Hán Việt: kì mộc · Pinyin: qí mù Tổng quan Cấu tạo: 岐 (kì) + 木 (mộc)Pinyinqí mùHán Việtkì mộcCấu tạo岐 + 木 · kì + mộc nghĩa thành phần: kì + mộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一本两干的树。辽代皇帝举行再生仪时所用。Tân Hoa Tự Điển 1.一本两干的树。辽代皇帝举行再生仪时所用。