岐梁

qí liáng kì lương

Hán Việt: kì lương · Pinyin: qí liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (lương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 岐山和梁山的并称; 借指李茂贞和朱温。唐末,朱温封梁王;五代初,李茂贞自称岐王。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.岐山和梁山的并称。 2.借指李茂贞和朱温。唐末,朱温封梁王;五代初,李茂贞自称岐王。