岐秀 qí xiù · kì tú Hán Việt: kì tú · Pinyin: qí xiù Tổng quan Cấu tạo: 岐 (kì) + 秀 (tú)Pinyinqí xiùHán Việtkì túCấu tạo岐 + 秀 · kì + tú nghĩa thành phần: kì + tú