岐薛 qí xuē · kì tiết Hán Việt: kì tiết · Pinyin: qí xuē Tổng quan Cấu tạo: 岐 (kì) + 薛 (tiết)Pinyinqí xuēHán Việtkì tiếtCấu tạo岐 + 薛 · kì + tiết nghĩa thành phần: kì + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指唐代岐王李范和薛王李业。均唐玄宗弟。Tân Hoa Tự Điển 1.指唐代岐王李范和薛王李业。均唐玄宗弟。