岐視

qí shì kì thị

Hán Việt: kì thị · Pinyin: qí shì

Tổng quan

phân biệt đối xử (chống lại ai đó) | cũng viết 歧視|歧视

Cấu tạo: (kì) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân biệt đối xử (chống lại ai đó) | cũng viết 歧視|歧视

Eng

  • CC-CEDICT variant of 歧視|歧视[qi2 shi4]
  • Cihui variant of 歧視|歧视