岐視

qí shìkì thị

Hán Việt: kì thị · Pinyin: qí shì

Tổng quan

phân biệt đối xử (chống lại ai đó)

Cấu tạo: 岐 (kì) + 視 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cũng viết 歧視
  • Cihui 歧视

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi discrimination

Eng

  • Cihui variant of 歧視; 歧视

Từ liên quan

Gần nghĩa

岐山 · 岐嶷 · 視事 · 視孔 · 視學 · 視實 · 視篆 · 視聽