岐趨 qí qū · kì xu Hán Việt: kì xu · Pinyin: qí qū Tổng quan Cấu tạo: 岐 (kì) + 趨 (xu)Pinyinqí qūHán Việtkì xuCấu tạo岐 + 趨 · kì + xu nghĩa thành phần: kì + xu