岐轍 qí zhé · kì triệt Hán Việt: kì triệt · Pinyin: qí zhé Tổng quan Cấu tạo: 岐 (kì) + 轍 (triệt)Pinyinqí zhéHán Việtkì triệtCấu tạo岐 + 轍 · kì + triệt nghĩa thành phần: kì + triệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言歪门邪道。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言歪门邪道。