岐途

qí tú kì đồ

Hán Việt: kì đồ · Pinyin: qí tú

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"岐涂"; 岔路。多喻不正确的道路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"岐涂"。 2.岔路。多喻不正确的道路。