岐阜大學 qí fù dà xué · kì phụ đại học Hán Việt: kì phụ đại học · Pinyin: qí fù dà xué Tổng quan Cấu tạo: 岐 (kì) + 阜 (phụ) + 大 (đại) + 學 (học)Pinyinqí fù dà xuéHán Việtkì phụ đại họcCấu tạo岐 + 阜 + 大 + 學 · kì + phụ + đại + học nghĩa thành phần: kì + phụ + đại + học