岐首

qí shǒu kì thủ

Hán Việt: kì thủ · Pinyin: qí shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 两个头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.两个头。