岐黃家 qí huáng jiā · kì hoàng gia Hán Việt: kì hoàng gia · Pinyin: qí huáng jiā Tổng quan Cấu tạo: 岐 (kì) + 黃 (hoàng) + 家 (gia)Pinyinqí huáng jiāHán Việtkì hoàng giaCấu tạo岐 + 黃 + 家 · kì + hoàng + gia nghĩa thành phần: kì + hoàng + gia