岑峨

sầm nga

Hán Việt: sầm nga

Tổng quan

Cấu tạo: (sầm) + (nga)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參差不齊的樣子。「岑」文獻異文作「岒」。《楚辭.東方朔.七諫.怨世》:「世沉淖而難論兮,俗岒峨而嵾嵯。」

Eng

  • Cihui 岑峨 én'é n. <wr.> uneven tops of big mountains