岑崟 cén yín Pinyin: cén yín Tổng quan Cấu tạo: 岑 (sầm) + 崟Pinyincén yínCấu tạo岑 + 崟 Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 高峻的樣子。《文選.司馬相如.子虛賦》:「岑崟參差,日月蔽虧。」《文選.潘尼.迎大駕詩》:「南山鬱岑崟,浴川迅且急。」MainlandTân Hoa Tự Điển 山势险峻貌; 为高貌。Tân Hoa Tự Điển 1.山势险峻貌。 2.为高貌。