岑嶺
sầm lĩnh
Hán Việt: sầm lĩnh · Pinyin: cén lǐng
Tổng quan
1.高山。
高峰。《文選.木華.海賦》:「岑嶺飛騰而反覆,五嶽鼓舞而相磓。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đỉnh núi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 高峰。《文選.木華.海賦》:「岑嶺飛騰而反覆,五嶽鼓舞而相磓。」
Hán Việt: sầm lĩnh · Pinyin: cén lǐng
1.高山。
高峰。《文選.木華.海賦》:「岑嶺飛騰而反覆,五嶽鼓舞而相磓。」