岑嶺 cén lǐng · sầm lĩnh Hán Việt: sầm lĩnh · Pinyin: cén lǐng Tổng quan Cấu tạo: 岑 (sầm) + 嶺 (lĩnh)Pinyincén lǐngHán Việtsầm lĩnhCấu tạo岑 + 嶺 · sầm + lĩnh nghĩa thành phần: sầm + lĩnh Nghĩa ViệtCihui úi cao. sầm lãnh sầm lãnh ☆Núi cao.TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 高峰。《文選.木華.海賦》:「岑嶺飛騰而反覆,五嶽鼓舞而相磓。」