岑樓
sầm lâu
Hán Việt: sầm lâu · Pinyin: cén lóu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 高楼。
- Tân Hoa Tự Điển 1.高楼。
Eng
- Cihui 岑樓 énlóu n. 1. mountain peak 2. sharp and slender tower
Hán Việt: sầm lâu · Pinyin: cén lóu