岑石 cén shí · sầm thạch Hán Việt: sầm thạch · Pinyin: cén shí Tổng quan Cấu tạo: 岑 (sầm) + 石 (thạch)Pinyincén shíHán Việtsầm thạchCấu tạo岑 + 石 · sầm + thạch nghĩa thành phần: sầm + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高锐的山石; 引申为山隅。Tân Hoa Tự Điển 1.高锐的山石。 2.引申为山隅。