岑鞏

cén gǒng sầm củng

Hán Việt: sầm củng · Pinyin: cén gǒng

Tổng quan

huyện Cengong trong châu tự trị Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔東南州|黔东南州, Quý Châu

Cấu tạo: (sầm) + (củng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Cengong trong châu tự trị Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔東南州|黔东南州, Quý Châu

Eng

  • CC-CEDICT see 岑鞏縣|岑巩县[Cen2 gong3 Xian4]
  • Cihui see 岑鞏縣|岑巩县