岑郁 sầm úc Hán Việt: sầm úc Tổng quan Cấu tạo: 岑 (sầm) + 郁 (úc)Hán Việtsầm úcCấu tạo岑 + 郁 · sầm + úc nghĩa thành phần: sầm + úc