岔兒

chà ér xóa nhi

Hán Việt: xóa nhi · Pinyin: chà ér

Tổng quan

Cấu tạo: (xóa) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 事故,差错。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.事故,差错。