岔出 chà chū · xóa xuất Hán Việt: xóa xuất · Pinyin: chà chū Tổng quan Cấu tạo: 岔 (xóa) + 出 (xuất)Pinyinchà chūHán Việtxóa xuấtCấu tạo岔 + 出 · xóa + xuất nghĩa thành phần: xóa + xuất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 离开; 意外地出现。Tân Hoa Tự Điển 1.离开。 2.意外地出现。