岔到 xóa đáo Hán Việt: xóa đáo Tổng quan Cấu tạo: 岔 (xóa) + 到 (đáo)Hán Việtxóa đáoCấu tạo岔 + 到 · xóa + đáo nghĩa thành phần: xóa + đáo Nghĩa EngCihui 岔到 chàdào r.v. diverge to