岔和 xóa hòa Hán Việt: xóa hòa Tổng quan Cấu tạo: 岔 (xóa) + 和 (hòa)Hán Việtxóa hòaCấu tạo岔 + 和 · xóa + hòa nghĩa thành phần: xóa + hòa Nghĩa EngCihui 岔和 hàhuo v. <coll.> cheer up a person