岔斷 chà duàn · xóa đoạn Hán Việt: xóa đoạn · Pinyin: chà duàn Tổng quan Cấu tạo: 岔 (xóa) + 斷 (đoạn)Pinyinchà duànHán Việtxóa đoạnCấu tạo岔 + 斷 · xóa + đoạn nghĩa thành phần: xóa + đoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 打断他人的讲话。Tân Hoa Tự Điển 1.打断他人的讲话。