岔流
xóa lưu
Hán Việt: xóa lưu · Pinyin: chà liú
Tổng quan
nhánh sông
Nghĩa
Việt
- Cihui nhánh sông
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 從河流下游分岔出去的小河流。也作「汊流」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 从干流的下游分出的流入海洋的小河流。多见于三角洲平原。也叫汊流﹑汊河。
- Tân Hoa Tự Điển 1.从干流的下游分出的流入海洋的小河流。多见于三角洲平原。也叫汊流﹑汊河。
Eng
- CC-CEDICT branch stream
- Cihui branch stream