岔話 xóa thoại Hán Việt: xóa thoại Tổng quan Cấu tạo: 岔 (xóa) + 話 (thoại)Hán Việtxóa thoạiCấu tạo岔 + 話 · xóa + thoại nghĩa thành phần: xóa + thoại Nghĩa EngCihui 岔話 hàhuà v.o. interrupt a conversation with a new topic