崗口 cương khẩu Hán Việt: cương khẩu Tổng quan Cấu tạo: 崗 (cương) + 口 (khẩu)Hán Việtcương khẩuCấu tạo崗 + 口 · cương + khẩu nghĩa thành phần: cương + khẩu Nghĩa EngCihui 崗口 àngkǒu s.v. <topo.> deliciously sweet