崗哨

gǎng shào cương tiếu

Hán Việt: cương tiếu · Pinyin: gǎng shào

Tổng quan

đồn gác | trạm gác | lính gác

Cấu tạo: (cương) + (tiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồn gác | trạm gác | lính gác

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.站崗放哨的地方。如:「這山坡上所設立之崗哨,查核甚嚴。」 2.站崗放哨的人。如:「他全副武裝,準備擔任本時段之崗哨勤務。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 站岗放哨的处所;站岗放哨的人。

Eng

  • CC-CEDICT lookout post; sentry post|sentry
  • Cihui lookout post; sentry post; sentry