崗尖

gǎng jiān cương tiêm

Hán Việt: cương tiêm · Pinyin: gǎng jiān

Tổng quan

đầy: hơn/trội/tốt/cực tốt

Cấu tạo: (cương) + (tiêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầy: hơn/trội/tốt/cực tốt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);状态词。形容极满:~的一车土|手里端着~一碗米饭。