崗警
cương cảnh
Hán Việt: cương cảnh · Pinyin: gǎng jǐng
Tổng quan
cảnh sát đứng gác
Nghĩa
Việt
- Cihui cảnh sát đứng gác
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 在岗哨上执勤的警察。
Eng
- Cihui 崗警 gǎngjǐng n. police officer on point duty
Hán Việt: cương cảnh · Pinyin: gǎng jǐng
cảnh sát đứng gác