島夷

dǎo yí đảo di

Hán Việt: đảo di · Pinyin: dǎo yí

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古指我国东部近海一带及海岛上的居民; 南北朝时南北双方封建统治者各以正统自居,互相诋毁,北朝称南朝为岛夷; 指倭寇。亦泛称外国侵略者‖有鄙视意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古指我国东部近海一带及海岛上的居民。 2.南北朝时南北双方封建统治者各以正统自居,互相诋毁,北朝称南朝为岛夷。 3.指倭寇。亦泛称外国侵略者‖有鄙视意。

Eng

  • Cihui 島夷 ǎoyí n. savage islanders