島子 đảo tử Hán Việt: đảo tử Tổng quan Cấu tạo: 島 (đảo) + 子 (tử)Hán Việtđảo tửCấu tạo島 + 子 · đảo + tử nghĩa thành phần: đảo + tử Nghĩa EngCihui 島子 ǎozi n. <coll.> island M:⁴zuò