島民
đảo dân
Hán Việt: đảo dân · Pinyin: dǎo mín
Tổng quan
dân đảo
Nghĩa
Việt
- Cihui dân đảo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 居住在島上的人民。如:「這場大地震,使得無辜的島民在一夜之間變得無家可歸。」
Eng
- CC-CEDICT islander
- Cihui islander
ja
- JMdict islander|inhabitant of an island