島洞

dǎo dòng đảo đỗng

Hán Việt: đảo đỗng · Pinyin: dǎo dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (đỗng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐诗人贾岛与李洞的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐诗人贾岛与李洞的并称。