岧亭

tiáo tíngthiều đình

Hán Việt: thiều đình · Pinyin: tiáo tíng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"岧?"。

Cấu tạo: 岧 (thiều) + 亭 (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"岧?"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

亭亭 · 亭勻 · 亭匀 · 亭午 · 亭台 · 亭子 · 亭湖 · 亭長