岧嶢

tiáo yáothiều nghiêu

Hán Việt: thiều nghiêu · Pinyin: tiáo yáo

Tổng quan

núi cao

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"岧巆"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

山勢高峻的樣子。三國魏.曹植〈九愁賦〉:「踐蹊徑之危阻,登岧嶢之高岑。」唐.崔顥〈行經華陰〉詩:「岧嶢太華俯咸京,天外三峰削不成。」

Cấu tạo: 岧 (thiều) + 嶢 (nghiêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cao ngất
  • VietPhrases cao chót vót

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 山勢高峻的樣子。三國魏.曹植〈九愁賦〉:「踐蹊徑之危阻,登岧嶢之高岑。」唐.崔顥〈行經華陰〉詩:「岧嶢太華俯咸京,天外三峰削不成。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

岧岧 · 岧亭 · 岧崹 · 岧嵽 · 岧巆 · 岧直 · 峣屼 · 峣岩