岨谷 qū gǔ Pinyin: qū gǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.险峻的山谷。 Cấu tạo: 岨 + 谷 (cốc)Pinyinqū gǔCấu tạo岨 + 谷 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.险峻的山谷。 Từ liên quan Gần nghĩa谷仓 · 谷口 · 谷地 · 谷坊 · 谷城 · 谷壳 · 谷子 · 谷底