岩圈

nham quyển

Hán Việt: nham quyển

Tổng quan

(địa lý,ddịa chất) quyển đá

新华 · Tân Hoa Đại lục

由岩石所構成的地球外殼。也稱為「岩石圈」。

Cấu tạo: 岩 (nham) + 圈 (quyển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thạch quyển
  • Tần suất từ (địa lý,ddịa chất) quyển đá

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由岩石所構成的地球外殼。也稱為「岩石圈」。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi lithosphere

Eng

  • Tần suất từ lithosphere

Từ liên quan

Gần nghĩa

圈a · 圈住 · 圈佔 · 圈儿 · 圈养 · 圈内 · 圈占 · 圈圈