巖壁
nham bích
Hán Việt: nham bích · Pinyin: yán bì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 山勢陡峭如牆壁的山岩。如:「這座岩壁十分陡峭,對攀登者是一項極大的考驗。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 陡峭如墙的山崖。
- Tân Hoa Tự Điển 1.陡峭如墙的山崖。
Eng
- Cihui 岩壁 ánbì* n. 1. cliff 2. dike; palisades M:²dào
ja
- JMdict wall of rock|rock cliff|rock face