岩壑
nham hác
Hán Việt: nham hác · Pinyin: yán hè
Tổng quan
thung lũng núi đá
1.山峦溪谷。 2.借指隐者的住所或隐者。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hang đá
- Biên soạn a rocky mountain valley
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.山峦溪谷。 2.借指隐者的住所或隐者。
Eng
- Cihui rocky mountain valley
Hán Việt: nham hác · Pinyin: yán hè
thung lũng núi đá
1.山峦溪谷。 2.借指隐者的住所或隐者。