巖客 yán kè · nham khách Hán Việt: nham khách · Pinyin: yán kè Tổng quan Cấu tạo: 巖 (nham) + 客 (khách)Pinyinyán kèHán Việtnham kháchCấu tạo巖 + 客 · nham + khách nghĩa thành phần: nham + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 居于山中的隐士; 木犀的异名。Tân Hoa Tự Điển 1.居于山中的隐士。 2.木犀的异名。