巖屋 yán wū · nham ốc Hán Việt: nham ốc · Pinyin: yán wū Tổng quan Cấu tạo: 巖 (nham) + 屋 (ốc)Pinyinyán wūHán Việtnham ốcCấu tạo巖 + 屋 · nham + ốc nghĩa thành phần: nham + ốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指利用天然洞穴或石壁修砌的石屋。Tân Hoa Tự Điển 1.指利用天然洞穴或石壁修砌的石屋。jaJMdict cavern|grotto