岩屑

yán xiènham tiết

Hán Việt: nham tiết · Pinyin: yán xiè

Tổng quan

mảnh vụn (đá)

Cấu tạo: 岩 (nham) + 屑 (tiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đá vụn
  • Tần suất từ mảnh vụn (đá) , đá vụn
  • Biên soạn rock fragments; detritus; talus

Eng

  • JMdict detritus
  • JMdict debris
  • Cihui (rock) debris; scree
  • Tần suất từ n. rock fragments; detritus; talus

ja

  • JMdict 岩屑(がんせつ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

岩仓 · 岩体 · 岩俊 · 岩化 · 岩圈 · 岩壑 · 岩层 · 岩崎