岩層
nham tằng
Hán Việt: nham tằng · Pinyin: yán céng
Tổng quan
tầng đá | biến thể của 岩層|岩层
Nghĩa
Việt
- Cihui tầng đá | biến thể của 岩層|岩层
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 地殼中作層狀分布的岩石體。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 山石层叠; 指重叠的山石; 地壳中成层的岩石。
- Tân Hoa Tự Điển 1.山石层叠。 2.指重叠的山石。 3.地壳中成层的岩石。
Eng
- CC-CEDICT rock strata
- CC-CEDICT variant of 岩層|岩层[yan2 ceng2]|rock strata
- Cihui rock strata
ja
- JMdict rock formation