巖嶼

yán yǔ nham tự

Hán Việt: nham tự · Pinyin: yán yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nham) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 岩石构成的岛屿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.岩石构成的岛屿。