巖峯 nham phong Hán Việt: nham phong Tổng quan Cấu tạo: 巖 (nham) + 峯 (phong)Hán Việtnham phongCấu tạo巖 + 峯 · nham + phong nghĩa thành phần: nham + phong Nghĩa EngCihui 岩峰 yánfēng* n. cliff; crag M:⁴zuò